字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠖屈鼠伏
蠖屈鼠伏
Nghĩa
1.形容卑躬屈膝向人讨好的样子。
Chữ Hán chứa trong
蠖
屈
鼠
伏