字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠢蠢
蠢蠢
Nghĩa
1.骚乱貌。 2.无礼义貌。 3.众多而杂乱貌。 4.蠕动貌。 5.愚昧无知貌。 6.指愚民﹐愚笨之人。 7.无思无虑貌。
Chữ Hán chứa trong
蠢
蠢蠢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台