字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠢蠢戢戢
蠢蠢戢戢
Nghĩa
1.蠢蠢而动﹐戢戢而聚。形容动物的愚昧生活。
Chữ Hán chứa trong
蠢
戢