字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠢蠢欲动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠢蠢欲动
蠢蠢欲动
Nghĩa
虫子开始蠕动。比喻坏人准备或开始活动侵略者虎视眈眈,蠢蠢欲动,必须提高警惕。
Chữ Hán chứa trong
蠢
欲
动