字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠢迪检押
蠢迪检押
Nghĩa
1.谓行动按法度矫正。
Chữ Hán chứa trong
蠢
迪
检
押
蠢迪检押 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台