字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠲忿犀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠲忿犀
蠲忿犀
Nghĩa
1.犀骨制的一种妆饰品。相传带之能使人消除忿怒。
Chữ Hán chứa trong
蠲
忿
犀