字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠲汰
蠲汰
Nghĩa
1.蠲免汰除。
Chữ Hán chứa trong
蠲
汰