字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠲糨纸
蠲糨纸
Nghĩa
1.一种用浆浆过的洁白光滑的纸。
Chữ Hán chứa trong
蠲
糨
纸