字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠲赈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠲赈
蠲赈
Nghĩa
1.亦作"蠲振"。 2.免除租税,救济饥贫。
Chữ Hán chứa trong
蠲
赈