字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
血管瘤
血管瘤
Nghĩa
一种血管良性肿瘤。多见于婴儿和儿童,为先天性血管畸形;少数成年患者,属后天性。血管瘤多数为单个性,可发于身体任何部位,但好发于皮肤、口腔黏膜,尤其是颜面和四肢皮肤。
Chữ Hán chứa trong
血
管
瘤