字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
血胤
血胤
Nghĩa
1.同一血统的子孙后代。 2.犹血统。
Chữ Hán chứa trong
血
胤