字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
血蝠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
血蝠
血蝠
Nghĩa
1.英语vampire的意译。吸血的蝙蝠﹐后也译作吸血鬼。
Chữ Hán chứa trong
血
蝠