字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
血雨腥风
血雨腥风
Nghĩa
1.形容恐怖黑暗的情景或局面。
Chữ Hán chứa trong
血
雨
腥
风
血雨腥风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台