字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衅阋
衅阋
Nghĩa
1.发生在兄弟间的嫌隙与争端。
Chữ Hán chứa trong
衅
阋