字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行动些
行动些
Nghĩa
1.犹言动作快些。表示催促。
Chữ Hán chứa trong
行
动
些