字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行幨
行幨
Nghĩa
1.亦作"行襜"。 2.车行时所挂的帷帐。
Chữ Hán chứa trong
行
幨