字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
行庵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行庵
行庵
Nghĩa
1.指一种如轿而略大的乘具。宋黄庭坚有《王良翰行庵铭》,文中云"剪?作庵,驾以人肩,利用行远,琴几后前。"
Chữ Hán chứa trong
行
庵