字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
行旐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行旐
行旐
Nghĩa
1.在途的铭旌。旐,指铭旌。旧时出丧用以引柩。
Chữ Hán chứa trong
行
旐