字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行縢
行縢
Nghĩa
1.绑腿布。 2.喻远行。
Chữ Hán chứa trong
行
縢