字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
行罡布气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行罡布气
行罡布气
Nghĩa
1.指道士弄法术。罡即罡风,道家指高空的风。
Chữ Hán chứa trong
行
罡
布
气