字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
行赍居送 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行赍居送
行赍居送
Nghĩa
1.对行经或停居的人以财物相赠。谓封建时代贿赂过往官员。语出《汉书.食货志下》"干戈日滋,行者赍,居者送,中外骚扰相奉,百姓抏敝以巧法,财赂衰耗而不澹。"
Chữ Hán chứa trong
行
赍
居
送