字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衔冰吐雹
衔冰吐雹
Nghĩa
1.传说嵩山有大蜥蜴数百,吸了水后立即吐出冰球,随着雷声化为雨雹下降。事见宋洪迈《夷坚乙志.嵩山三异》。诗文中每用为雨雹大作之典实。
Chữ Hán chứa trong
衔
冰
吐
雹