字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衔棰
衔棰
Nghĩa
1.马嚼子与马鞭。 2.马鞭相接。谓车马往来不绝。
Chữ Hán chứa trong
衔
棰