街垒

Nghĩa

用砖、石、车辆、装了泥沙的麻袋等在街道或建筑物间的空地上堆成的障碍物~战。

Chữ Hán chứa trong

街垒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台