字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衘螉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衘螉
衘螉
Nghĩa
1.土蜂。又称细腰蜂。 2.见"衘螉塞"。
Chữ Hán chứa trong
衘
螉