字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衙内钻
衙内钻
Nghĩa
1.指交结权贵子弟以钻营谋利之人。
Chữ Hán chứa trong
衙
内
钻