字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衝j - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衝j
衝j
Nghĩa
1.传说中的一种能食蛇的龟。又名摄龟﹑呷蛇龟。
Chữ Hán chứa trong
衝
j