字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡梠
衡梠
Nghĩa
1.屋檐的横木。比喻微才。
Chữ Hán chứa trong
衡
梠
衡梠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台