字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衡泌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡泌
衡泌
Nghĩa
1.谓隐居之地。语本《诗.陈风.衡门》"衡门之下,可以栖迟,泌之洋洋,可以乐饥。"朱熹集传"此隐居自乐而无求者之词。言衡门虽浅陋,然亦可以游息;泌水虽不可饱,然亦可以玩乐而忘饥也。"
Chữ Hán chứa trong
衡
泌