字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衡石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡石
衡石
Nghĩa
1.泛指称重量的器物♀,秤;石,古代重量单位,一百二十斤为一石。 2.比喻伟力,大才。 3.比喻准则。 4.比喻法度。 5.喻国柄,相权。
Chữ Hán chứa trong
衡
石