字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衡纩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡纩
衡纩
Nghĩa
1.比喻势利的眼光。语出《文选.刘孝标》"驰骛之俗,浇薄之伦,无不操权衡,秉纤纩♀所以揣其轻重,纩所以属其鼻息。"张铣注"言趋走之人,浇薄之辈,皆执衡秤势之轻重,持绵量气之粗细。"
Chữ Hán chứa trong
衡
纩