字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡芷
衡芷
Nghĩa
1.杜衡和白芷。比喻美德或高尚的志向。
Chữ Hán chứa trong
衡
芷
衡芷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台