字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡轭
衡轭
Nghĩa
1.亦作"衡扼"。亦作"衡枙"。 2.车辕前的横木和架在马颈上用以拉车的曲木。 3.比喻控制;束缚。
Chữ Hán chứa trong
衡
轭