字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡轴
衡轴
Nghĩa
1.古代天文仪器的转轴。 2.比喻中枢要职。
Chữ Hán chứa trong
衡
轴
衡轴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台