字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡轸
衡轸
Nghĩa
1.辕前横木与车后横木。亦借指车。
Chữ Hán chứa trong
衡
轸