字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衡霍
衡霍
Nghĩa
1.即衡山♀山一名霍山,故称。
Chữ Hán chứa trong
衡
霍