字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衣宵食旰
衣宵食旰
Nghĩa
1.谓天未明就穿衣起身,天黑了才进食。常用以称谀帝王勤于政事。语出唐太宗《执契静三边》诗"衣宵寝二难,食旰餐三惧。"
Chữ Hán chứa trong
衣
宵
食
旰