字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衣裮之戒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衣裮之戒
衣裮之戒
Nghĩa
1.谓对潜伏着的危机应有所戒备。语本《易.既济》"六四,繻有衣裮,终日戒。"王弼注"繻宜曰濡,衣裮所以塞舟漏也。"何楷订诂"裮通作帤,塞漏孔之敝帛,即敝衣之帛也。"
Chữ Hán chứa trong
衣
裮
之
戒