字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衣饭碗
衣饭碗
Nghĩa
1.见"衣食饭碗"。
Chữ Hán chứa trong
衣
饭
碗
衣饭碗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台