字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表左
表左
Nghĩa
1.谓表陈于左。古直书,故以左右言。
Chữ Hán chứa trong
表
左
表左 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台