字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表忠观
表忠观
Nghĩa
1.观名。在浙江省杭州市涌金门外,今称钱王祠,宋熙宁中赵抃所建,用以表彰吴越钱氏的功德◇赐名为表忠观。明嘉靖中曾改筑。祠内镌有苏轼表忠观碑文,今全文八幅系后人摹刻。
Chữ Hán chứa trong
表
忠
观