字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表旌
表旌
Nghĩa
1.谓立牌坊挂匾额等以显扬之。 2.显示,指引。
Chữ Hán chứa trong
表
旌