字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表演赛
表演赛
Nghĩa
运动竞赛的一种。为宣传体育运动,扩大影响交流经验而举办的比赛。着重于技术和战术演示,或活跃群众生活。一般不计名次。
Chữ Hán chứa trong
表
演
赛