字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表畷
表畷
Nghĩa
1.古代井田间的交界处。因树有标木,故称。
Chữ Hán chứa trong
表
畷
表畷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台