字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表蕝
表蕝
Nghĩa
1.古代祭祀或演习朝会礼仪时,用以表位之茅蕝。
Chữ Hán chứa trong
表
蕝