字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表貉
表貉
Nghĩa
1.亦作"表秏"。亦作"表猚"。 2.古代田猎或出征,于阵前或营前立望表以祭神,谓之表貉。
Chữ Hán chứa trong
表
貉
表貉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台