字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
表醓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表醓
表醓
Nghĩa
1.古代宴乐时,为提示舞蹈队列进止而立的标志。
Chữ Hán chứa trong
表
醓