字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表里相依
表里相依
Nghĩa
1.谓关系密切,互相依存。
Chữ Hán chứa trong
表
里
相
依