字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表闾
表闾
Nghĩa
1.谓旌表闾里,以显彰功德。语出《史记.殷本纪》"封比干之墓,表商容之闾。"
Chữ Hán chứa trong
表
闾