字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
表饵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
表饵
表饵
Nghĩa
1.汉贾谊上疏论匈奴,提出五饵三表作为制服单于的办法◇因以"表饵"指对付敌方的策略。
Chữ Hán chứa trong
表
饵